Chị Hoa ở quận Bình Thạnh gửi một thùng gối trang trí đi Mỹ cho con gái. Thùng hàng chỉ nặng 3 kg khi đặt lên cân. Nhưng khi nhân viên báo giá, con số tính cước lên tới 17 kg. Chị ngỡ ngàng và nghĩ mình bị tính sai.
Thực ra không có gì sai cả. Đó là nguyên lý hoạt động của Volumetric Weight – trọng lượng thể tích – và đây là lý do tại sao phí gửi hàng quốc tế đôi khi cao hơn nhiều so với trọng lượng thực tế bạn nghĩ.
Bài viết này sẽ giải thích rõ Volumetric Weight là gì, cách tính, và quan trọng hơn là cách bạn tối ưu chi phí trước khi gửi hàng.

Volumetric Weight Là Gì?
Volumetric Weight (còn gọi là Dimensional Weight hoặc trọng lượng thể tích) là cách đo không gian mà một kiện hàng chiếm dụng trên phương tiện vận chuyển, sau đó quy đổi ra đơn vị kilogram.
Nói đơn giản hơn: máy bay không chỉ bị giới hạn về tải trọng (tổng số tấn hàng có thể chở), mà còn bị giới hạn về thể tích (tổng không gian trong khoang). Một kiện hàng nhẹ nhưng to vẫn chiếm chỗ của những kiện hàng khác. Vì vậy, các hãng vận chuyển tính phí theo không gian thực tế chiếm dụng, không chỉ theo cân nặng.
Đây là lý do tại sao một hộp gối 3 kg có thể bị tính cước như hàng 17 kg.

Công Thức Tính Volumetric Weight
Công thức tính Volumetric Weight tiêu chuẩn cho dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế:
Volumetric Weight (kg) = Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) / 5000
Ví dụ: Kiện hàng kích thước 60 x 50 x 40 cm
Volumetric Weight = 60 x 50 x 40 / 5000 = 24 kg
Hệ Số 5000 Hay 6000? Dùng Khi Nào?
Đây là câu hỏi nhiều người thắc mắc khi tìm hiểu về cách tính Volumetric Weight. Hệ số chia phụ thuộc vào loại dịch vụ:
| Hệ số | Áp dụng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| 5000 | Courier – Chuyển phát nhanh quốc tế | Lê Gia Express, DHL Express, FedEx Express |
| 6000 | Air Freight – Hàng không thông thường (theo chuẩn IATA) | Các hãng air cargo, hàng bulk |
Khi gửi hàng qua dịch vụ chuyển phát nhanh tại Lê Gia Express đi Mỹ, Úc hay Canada, hệ số áp dụng là 5000 – đây là tiêu chuẩn phổ biến nhất trong ngành courier quốc tế.

Ví Dụ Tính Thực Tế Theo Từng Loại Hàng
Dưới đây là bảng tính dựa trên các loại hàng thực tế mà khách hàng thường gửi đi Mỹ, Úc, Canada:
| Loại hàng | Kích thước (cm) | Actual Weight | Volumetric Weight | Tính cước theo |
|---|---|---|---|---|
| Hộp quần áo, giày dép | 60 x 50 x 40 | 4 kg | 24 kg | Volumetric (24 kg) |
| Thực phẩm khô, đặc sản | 40 x 30 x 30 | 10 kg | 7.2 kg | Actual (10 kg) |
| Gối, chăn, đồ trang trí | 70 x 60 x 50 | 3 kg | 42 kg | Volumetric (42 kg) |
| Điện thoại, phụ kiện | 30 x 20 x 15 | 2 kg | 1.8 kg | Actual (2 kg) |
| Đồ gỗ thủ công mỹ nghệ | 50 x 40 x 35 | 8 kg | 14 kg | Volumetric (14 kg) |
Nhìn vào bảng này, bạn sẽ thấy rõ: hàng nhẹ nhưng cồng kềnh như quần áo, gối, đồ trang trí luôn bị tính theo Volumetric Weight. Hàng đặc, nặng như thực phẩm khô hay điện tử nhỏ thường được tính theo Actual Weight.

Volumetric Weight Khác Chargeable Weight Như Thế Nào?
Đây là điểm nhiều người dễ nhầm lẫn khi tìm hiểu về cách tính phí vận chuyển quốc tế.
Volumetric Weight là một trong hai con số đầu vào để so sánh. Chargeable Weight (trọng lượng tính cước) mới là con số cuối cùng dùng để ra hóa đơn – luôn bằng giá trị lớn hơn giữa Actual Weight và Volumetric Weight.
Chargeable Weight = Giá trị lớn hơn giữa Actual Weight và Volumetric Weight
Nói cách khác: Volumetric Weight là nguyên liệu, Chargeable Weight là kết quả. Bạn muốn hiểu sâu hơn về mối quan hệ này, có thể đọc thêm bài Chargeable Weight là gì và cách tính cước phí vận chuyển quốc tế.

4 Cách Giảm Chi Phí Dựa Trên Volumetric Weight
Nếu biết cách, bạn hoàn toàn có thể giảm Volumetric Weight và tiết kiệm đáng kể phí gửi hàng quốc tế, đặc biệt với các kiện hàng cồng kềnh.
1. Đóng Gói Sát Hàng, Tránh Khoảng Trống Thừa
Không khí bên trong hộp cũng bị tính phí. Chọn hộp vừa khít với hàng, hoặc dùng túi hút chân không cho quần áo, chăn gối để giảm chiều cao đáng kể.
2. Dùng Túi Thay Hộp Với Hàng Mềm
Quần áo, vải vóc đựng trong túi chuyên dụng thay vì hộp cứng sẽ giảm được cả ba chiều đo, kéo theo Volumetric Weight giảm theo.
3. Gộp Nhiều Kiện Nhỏ Thành Một Kiện Lớn
Nhiều kiện nhỏ rời rạc thường có tổng Volumetric Weight cao hơn một kiện gộp chung. Đây là mẹo tiết kiệm hiệu quả khi gửi nhiều món cùng lúc.
4. Nhờ Nhân Viên Đo Trực Tiếp Trước Khi Chốt Giá
Kích thước tự đo tại nhà và kích thước thực tế sau khi đóng gói thường chênh nhau. Tại Lê Gia Express, nhân viên sẽ đo lại kích thước thực tế và tính Volumetric Weight ngay tại chỗ trước khi báo giá – không có phát sinh bất ngờ sau khi bạn đã giao hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Volumetric Weight
Volumetric Weight và Dimensional Weight có khác nhau không?
Không. Đây là hai tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm. Ngành courier hay dùng “Volumetric Weight”, trong khi tài liệu hàng không quốc tế hay dùng “Dimensional Weight”.
Nếu hàng nhẹ nhưng hộp to, tôi có thể yêu cầu tính theo cân thực không?
Không. Tất cả các hãng vận chuyển quốc tế đều tự động áp dụng số lớn hơn giữa Actual Weight và Volumetric Weight. Đây là quy định ngành, không phải tùy chọn.
Volumetric Weight áp dụng cho cả gửi đi Mỹ, Úc, Canada không?
Có. Volumetric Weight áp dụng cho tất cả các tuyến vận chuyển quốc tế bằng đường hàng không, không phân biệt điểm đến.
Làm sao tính nhanh Volumetric Weight trước khi gửi?
Dùng công thức: Dài x Rộng x Cao (cm) chia cho 5000. Hoặc nhắn kích thước kiện hàng cho Lê Gia Express qua Zalo, nhân viên sẽ tính và báo giá miễn phí trong vài phút.

Gửi Hàng Đi Mỹ, Úc, Canada – Nhận Báo Giá Miễn Phí Từ Lê Gia Express
Sau 7 năm chuyên gửi hàng quốc tế tại TP.HCM, đội ngũ Lê Gia Express hiểu rõ loại hàng nào sẽ bị tính theo Volumetric Weight và cách đóng gói tối ưu nhất để giảm chi phí cho khách hàng.
Thay vì tự tính và lo lắng về phí phát sinh, bạn chỉ cần cung cấp kích thước và loại hàng – Lê Gia Express sẽ đo thực tế, tính chính xác và báo giá trọn gói trước khi bạn quyết định gửi.


