Thuế nhập khẩu vào Mỹ phụ thuộc vào mặt hàng, mã HTSUS, xuất xứ, trị giá hải quan và chính sách áp dụng tại thời điểm nhập khẩu. Khi gửi hàng từ Việt Nam, bạn cần tách rõ tiền thuế, phí thông quan và cước vận chuyển để biết tổng chi phí và ai sẽ thanh toán.
Hàng dưới 800 USD không còn được mặc định miễn thuế theo de minimis. Vì vậy, một kiện quà cho người thân hoặc đơn hàng nhỏ vẫn cần được kiểm tra điều kiện nhập khẩu và các khoản phải trả trước khi gửi.
Thông tin được đối chiếu ngày 07/10/2026. Các nguồn chính thức được đặt ngay tại từng phần để bạn kiểm tra chính sách khi chuẩn bị lô hàng.


Gửi hàng đi Mỹ dưới 800 USD có được miễn thuế không?
Theo thông báo của CBP về miễn thuế bưu kiện, cơ chế miễn thuế de minimis cho hàng trị giá không quá 800 USD từ mọi quốc gia đã bị đình chỉ từ ngày 29/08/2025. Sắc lệnh ngày 20/02/2026 tiếp tục đình chỉ cơ chế này, có hiệu lực từ ngày 24/02/2026.
Điều này không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều chịu cùng một mức thuế. Cần kiểm tra loại hàng, xuất xứ, hình thức nhập khẩu và trường hợp miễn trừ riêng. Bưu phẩm qua mạng bưu chính quốc tế có thể được xử lý khác hàng chuyển phát nhanh ngoài mạng bưu chính; hãy yêu cầu đơn vị nhận gửi xác nhận cách thu thuế đang áp dụng cho dịch vụ đã chọn.
Không chia một đơn hàng thành nhiều kiện hoặc khai giảm giá trị để tìm cách hưởng miễn thuế. Việc ghi “gift” trên kiện hàng cũng không tự tạo ra quyền miễn thuế.
Ai đóng thuế nhập khẩu vào Mỹ?
CBP là cơ quan hải quan Mỹ. USPS là đơn vị bưu chính, còn DHL, FedEx và UPS là các hãng vận chuyển. Đơn vị vận chuyển hoặc đại lý có thể thu hộ thuế và phí, nhưng cần phân biệt bên thanh toán với người nhập khẩu đứng tên hồ sơ (importer of record).
- DAP: thông thường người mua hoặc người nhận xử lý nhập khẩu và trả thuế, phí tại nước đến theo thỏa thuận.
- DDP: người bán chịu trách nhiệm thu xếp thông quan nhập khẩu và thanh toán thuế theo điều kiện giao hàng đã thống nhất. Cần xác nhận đơn vị cung cấp dịch vụ có thực hiện được phương án này cho lô hàng hay không.
- Thu hộ qua hãng vận chuyển: hãng có thể ứng tiền thuế rồi thu lại kèm phí dịch vụ. Khoản này cần được nêu riêng trong báo giá.
Trước khi gửi, hãy yêu cầu ghi rõ người thanh toán, những khoản đã bao gồm và cách xử lý chi phí phát sinh. Nhãn “bao thuế” chỉ có ý nghĩa khi phạm vi thanh toán được xác nhận cụ thể.
Cách tính thuế nhập khẩu vào Mỹ
Trị giá hải quan có phải giá CIF không?
Không lấy tổng giá CIF làm công thức mặc định cho thuế nhập khẩu Mỹ. Theo hướng dẫn CBP về CIF, cước vận chuyển và bảo hiểm quốc tế không phải phần trị giá để tính thuế theo cách này.
Với phương pháp trị giá giao dịch, cơ sở thường là giá thực trả hoặc phải trả cho hàng hóa, cộng các khoản điều chỉnh phải tính vào trị giá nếu có. Cần tách và có chứng từ cho cước, bảo hiểm quốc tế; đồng thời kiểm tra các khoản như đóng gói, khoản hỗ trợ sản xuất hoặc tiền bản quyền. Xem yêu cầu của CBP về trị giá trên hóa đơn thương mại.
Công thức đối với thuế tính theo tỷ lệ phần trăm
Thuế theo tỷ lệ = Trị giá hải quan × Thuế suất áp dụng.
Nếu mặt hàng chịu thuế theo số lượng hoặc thuế kết hợp, phải sử dụng cách tính ghi trong biểu HTSUS. Sau đó kiểm tra thuế bổ sung, thuế phòng vệ thương mại và các khoản phí liên quan. Thuế suất cơ bản bằng 0% chưa đủ để kết luận tổng tiền phải nộp bằng 0.
Ví dụ tính thuế để lập dự toán
Giả sử trị giá hải quan được xác định là 1.000 USD, cước quốc tế 200 USD và bảo hiểm quốc tế 20 USD được tách riêng, có chứng từ. Nếu thuế suất theo tỷ lệ của đúng mặt hàng là 5%, tiền thuế theo tỷ lệ là:
1.000 × 5% = 50 USD.
Đây là ví dụ giả định để giải thích phép tính, không phải thuế suất của quần áo, thực phẩm hay hàng Việt Nam nói chung. Khoản 50 USD chưa gồm thuế bổ sung, phí hải quan, phí đại lý hoặc phí hãng ứng thuế nếu phát sinh. Không tự cộng cước và bảo hiểm quốc tế vào trị giá thành 1.220 USD để tính thuế trong ví dụ này.
Cách tra mã HTSUS và thuế suất hàng từ Việt Nam
Mã HS giúp phân loại hàng hóa, nhưng để khai nhập khẩu Mỹ cần xác định mã HTSUS phù hợp, thường tới mã thống kê 10 chữ số. Một mã HS 6 chữ số hoặc tên chung như “quần áo” chưa đủ để chốt số thuế.
- Mô tả sản phẩm: tên tiếng Anh, thành phần, chất liệu, công dụng, cách chế biến hoặc sản xuất, tình trạng mới hay đã dùng.
- Tra biểu chính thức: mở Harmonized Tariff Schedule của USITC, tìm nhóm hàng và đọc chú giải để chọn đúng mã.
- Xác định xuất xứ: nơi gửi hàng không tự động là nơi sản xuất. Một sản phẩm gửi từ Việt Nam nhưng sản xuất ở nước khác cần được đánh giá theo xuất xứ thực tế.
- Đọc mức thuế và điều kiện: kiểm tra cột thuế phù hợp, đơn vị tính, chú thích, điều kiện ưu đãi và các mã bổ sung nếu có.
- Kiểm tra chính sách tại ngày nhập khẩu: đối chiếu Chương 99 và hướng dẫn đang có hiệu lực; nhờ customs broker xác nhận khi phân loại hoặc xuất xứ chưa rõ.
USITC giải thích rằng thuế bổ sung và hạn chế nhập khẩu có thể phụ thuộc sản phẩm, xuất xứ và được thể hiện trong Chương 99. Vì vậy, không nên dùng một mức cộng thêm cố định cho mọi hàng gửi từ Việt Nam.


Các loại phí khi nhập khẩu hàng vào Mỹ
Tiền thuế và tiền dịch vụ là các khoản khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn đọc báo giá, không phải danh sách khoản phí mà mọi kiện hàng đều phải trả.
| Khoản tiền | Cách xác định | Điểm cần hỏi |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu và thuế bổ sung | Theo phân loại, xuất xứ, trị giá và chính sách áp dụng | Mã HTSUS, căn cứ thuế và ngày áp dụng |
| MPF cho formal entry thuộc diện phải nộp | 0,3464% trị giá hàng; từ 01/10/2026, tối thiểu 34,58 USD và tối đa 670,86 USD | Loại tờ khai, trường hợp miễn và phụ phí khai thủ công nếu có |
| Phí xử lý informal entry hoặc hàng chuyển phát nhanh | Tùy cơ chế xử lý; không mặc định áp công thức MPF của formal entry | Khoản thu của CBP và khoản dịch vụ của hãng |
| Phí bảo trì cảng HMF | Liên quan hàng thương mại qua cảng đường thủy thuộc diện áp dụng | Có áp dụng cho tuyến và lô hàng này không |
| Phí đại lý, ứng thuế, lưu kho hoặc kiểm tra | Theo dịch vụ, biểu phí và tình trạng thực tế | Khoản đã bao gồm, khoản dự kiến và chứng từ phát sinh |
Mức MPF nêu trên thuộc năm tài chính Mỹ 2027, bắt đầu ngày 01/10/2026, theo thông báo điều chỉnh phí của CBP trên Federal Register. Cách áp dụng và các trường hợp miễn MPF được giải thích trong hướng dẫn MPF của CBP; khi tra số tiền, cần chọn đúng năm tài chính.
Hàng cá nhân, quà tặng và hàng bán online khác nhau thế nào?
Quà tặng có điều kiện miễn riêng
CBP có hướng dẫn riêng cho quà tặng gửi qua bưu điện không quá 100 USD. Điều kiện bao gồm giới hạn quà mà cùng một người nhận trong một ngày và các loại hàng bị loại trừ. Đây là diện quà tặng đủ điều kiện, không phải ngưỡng miễn chung cho đơn mua online hoặc hàng bán thương mại.
Cần khai đúng người gửi, người nhận, nội dung và giá trị. Không coi mọi kiện cho người thân là quà miễn thuế; yêu cầu đơn vị xử lý xác nhận điều kiện cho kiện thực tế.


Hàng thương mại cần hồ sơ theo mục đích thực tế
Hàng bán online, hàng xuất cho đại lý và hàng gửi để kinh doanh cần được khai đúng mục đích. Theo CBP, formal entry thường được yêu cầu với hàng thương mại trị giá trên 2.500 USD. Tuy nhiên, mặt hàng và yêu cầu quản lý có thể ảnh hưởng loại thủ tục ngay cả khi trị giá thấp hơn.
Formal entry có thể cần thông tin người nhập khẩu, customs bond và hồ sơ chuyên ngành. Hướng dẫn formal entry của CBP là căn cứ để trao đổi với bên làm thủ tục; không dùng giá trị kiện hàng làm tiêu chí duy nhất.
Hồ sơ cần chuẩn bị để xác định thuế và thông quan
- Hóa đơn hoặc chứng từ giá trị: mô tả từng sản phẩm, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, đồng tiền và mục đích gửi. Với quà hoặc hàng không mua bán, vẫn cần khai giá trị phù hợp.
- Packing list: liệt kê hàng trong từng kiện, khối lượng và thông tin đóng gói để đối chiếu.
- Vận đơn: thông tin người gửi, người nhận và dịch vụ vận chuyển thống nhất với hồ sơ.
- Thông tin phân loại và xuất xứ: nhãn sản phẩm, thành phần, chất liệu, nơi sản xuất và chứng từ bổ sung nếu được yêu cầu.
- Hồ sơ chuyên ngành: tùy sản phẩm và hình thức nhập khẩu, có thể phát sinh yêu cầu của FDA, USDA hoặc cơ quan khác.
Xem cách chuẩn bị Commercial Invoice để tách giá hàng và cước rõ ràng. Chứng nhận xuất xứ giúp chứng minh nguồn gốc; việc hưởng ưu đãi thuế phải có căn cứ và đáp ứng điều kiện tương ứng.
Thực phẩm và hàng đặc thù cần kiểm tra riêng
Được miễn một khoản thuế không có nghĩa được phép nhập khẩu. Với thực phẩm, cần kiểm tra yêu cầu FDA Prior Notice và các ngoại lệ phù hợp. Không áp Prior Notice của thực phẩm cho mọi loại mỹ phẩm hoặc thuốc. Sản phẩm có thành phần động vật, thực vật hoặc dược chất cần được kiểm tra cụ thể trước khi nhận gửi.


Cách dự toán tổng chi phí gửi hàng đi Mỹ
Tổng chi phí dự kiến = Cước vận chuyển + Thuế, phí nhập khẩu áp dụng + Phí dịch vụ và phụ phí phát sinh.
Cước dựa trên cân nặng tính cước, kích thước, địa chỉ và dịch vụ. Thuế dựa trên hàng hóa và hồ sơ nhập khẩu. Vì vậy, biết kiện nặng 1 kg hay 10 kg chưa đủ để tính thuế.
Khi yêu cầu báo giá, hãy gửi danh sách sản phẩm, ảnh nhãn, thành phần hoặc chất liệu, số lượng, giá trị, nơi sản xuất, mục đích gửi, cân nặng, kích thước và mã ZIP người nhận. Đề nghị tách rõ cước, khoản thuế dự kiến, phí ứng thuế, người trả và những khoản chưa xác định.
Bạn có thể xem dịch vụ gửi hàng đi Mỹ của Lê Gia Express hoặc gọi 092 555 7986 để trao đổi lô hàng. Mức thuế cuối cùng cần căn cứ hồ sơ được chấp nhận và quy định tại thời điểm nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp về thuế nhập khẩu vào Mỹ
Gửi hàng dưới 800 USD từ Việt Nam có chắc không bị thuế?
Không. Cơ chế miễn thuế de minimis đã bị đình chỉ. Cần kiểm tra thuế suất, hình thức nhập khẩu và diện miễn trừ riêng cho hàng thực tế.
Có một mức thuế chung cho tất cả hàng từ Việt Nam không?
Không thể xác định thuế chỉ từ nơi gửi. Cần có mã HTSUS, xuất xứ, trị giá và chính sách áp dụng. Không dùng một tỷ lệ cố định cho quần áo, bánh kẹo, mỹ phẩm và đồ điện tử.
Gửi qua DHL, FedEx, UPS hay EMS có làm thay đổi mã thuế?
Chọn hãng không tự làm thay đổi phân loại hoặc xuất xứ hàng. Tuy nhiên, tuyến bưu chính và chuyển phát nhanh có thể có cơ chế khai, thu thuế và phí dịch vụ khác nhau. Cần xác nhận tổng chi phí của đúng dịch vụ.
Thuế suất cơ bản 0% có nghĩa không phải trả thêm gì?
Chưa đủ để kết luận. Cần kiểm tra thuế bổ sung, phí xử lý, phí đại lý hoặc hãng ứng thuế, cùng các điều kiện miễn áp dụng.
Đã trả cước vận chuyển có phải đã trả thuế?
Chỉ khi báo giá hoặc thỏa thuận xác nhận khoản thuế đó đã được bao gồm. Hãy kiểm tra người chịu thuế và phạm vi DAP hoặc DDP trước khi gửi.
Hàng bị giữ tại hải quan Mỹ cần làm gì?
Liên hệ hãng vận chuyển hoặc bên làm thủ tục để lấy yêu cầu cụ thể, thời hạn bổ sung và chứng từ cần nộp. Đối chiếu mô tả, giá trị, xuất xứ và hồ sơ sản phẩm; chỉ thanh toán sau khi kiểm tra căn cứ thu và bên nhận tiền.
Hàng khó? Đã có Lê Gia lo.
Hàng dễ vỡ, cồng kềnh, quá khổ hay chưa rõ có gửi được không? Gửi ảnh hàng, Lê Gia kiểm tra điều kiện từng nước và báo giá dự kiến trước khi bạn quyết định.
- Miễn phí đóng gói, hút chân không và tư vấn cước phí
- Hướng dẫn chứng từ, địa chỉ người nhận
- Theo dõi đơn hàng sau khi gửi
Nhận báo giá theo kiện của bạn
Cho Lê Gia biết loại hàng, cân thực, kích thước và nơi nhận để kiểm tra cước cùng phụ phí.
Nhận báo giá theo kiện của bạn
Kiểm tra loại hàng, tuyến nhận và phụ phí trước khi chốt cước.
Yêu cầu đã được lưu
Để trao đổi ngay, sao chép tóm tắt rồi gửi qua Zalo hoặc gọi tư vấn. Mở Zalo không tự gửi tin nhắn.


